Hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng và xử lý sự cố của xe tải Thaco Linker T2-6.5
1. Quy trình Vận hành xe
Sách hướng dẫn sử dụng là một phần quan trọng đi kèm chiếc xe tải Thaco Linker T2-6.5, giúp bạn khai thác hiệu quả nhất các tính năng hoạt động của xe.
1.1 Thông tin vận hành chung
Chu kỳ chạy rà
Trong 2.000 km đầu tiên, hãy lái xe vừa phải, ở các tốc độ và vòng tua động cơ khác nhau, tránh chạy ở tốc độ cao (chỉ sử dụng 3/4 tốc độ tối đa cho phép cho mỗi số) và chuyển số đúng thời điểm. Sau 2.000 km, có thể tăng dần chế độ sử dụng động cơ đến công suất cực đại.
Vận hành
Quan sát cẩn thận các chỉ báo trên bảng đồng hồ táp lô. Khi lái xe Thaco Linker T2-6.5 trên đường trơn trượt, đảm bảo bánh xe có đủ độ bám để tránh trượt (nguy cơ hỏng bộ vi sai). Lái xe ở tốc độ cao trên mặt đường kém có thể gây hư hỏng xe (cầu xe, trục các đăng, thùng nhiên liệu/AdBlue®, bình chân không, động cơ, hộp số). Do đó, hãy lái chậm và chú ý khoảng cách giữa xe và mặt đất trên đường kém.
Tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ phụ thuộc vào loại phương tiện, cách lái xe, điều kiện hoạt động và chất lượng nhiên liệu. Để tiết kiệm nhiên liệu, hãy tránh tăng tốc và phanh thường xuyên, vận hành xe phù hợp với điều kiện đường xá và giao thông, giữ tốc độ động cơ trong phạm vi tiết kiệm nhiên liệu. Tiêu thụ nhiên liệu sẽ tăng ở vùng núi, giao thông đô thị tắc nghẽn, xe có tải, động cơ hoạt động kéo dài khi dừng hoặc khởi động thường xuyên khi nguội.
Tiêu thụ dầu bôi trơn động cơ
Việc tiêu thụ một lượng nhỏ dầu là bình thường. Nếu nghi ngờ mức tiêu thụ quá cao, hãy đưa xe Thaco Linker T2-6.5 đến Trạm Dịch vụ, Đại lý ủy quyền của THACO AUTO để kiểm tra. Chỉ bổ sung dầu khi mức dầu ở mức tối thiểu hoặc thấp hơn, không thêm khi dầu nằm giữa mức tối đa và tối thiểu.
Phân bố trọng lượng
Phân bố trọng lượng chính xác là yếu tố cơ bản để vận hành an toàn và tiết kiệm. Không được vượt quá tải trọng cho phép và phải phân bố đều trọng lượng lên các trục và bánh xe. Trọng lượng quá mức hoặc phân bố không chính xác sẽ làm thay đổi hiệu suất, giảm an toàn và tăng chi phí vận hành do mòn sớm các bộ phận.
Còi cảnh báo
Còi cảnh báo sẽ phát ra khi mức nước làm mát quá thấp hoặc nhiệt độ vượt quá 105°C, hoặc khi áp suất/mức dầu bôi trơn động cơ quá thấp. Trong những trường hợp này, cần dừng xe ngay lập tức và xác định nguyên nhân, sau đó liên hệ THACO AUTO để kiểm tra và sửa chữa.
Các sản phẩm cần thiết
Các sản phẩm như nhiên liệu, chất bôi trơn, phụ gia chống đóng băng, chất làm mát, dung dịch AdBlue® đều có hại cho sức khỏe khi tiếp xúc trực tiếp. Cần tuân thủ các hướng dẫn an toàn: tránh hít khói, cẩn thận không để tiếp xúc với da/mắt/quần áo, thay ngay quần áo dính dung dịch, tìm trợ giúp y tế nếu nuốt phải, tránh lửa/hút thuốc khi xử lý, để xa tầm tay trẻ em. Chỉ sử dụng các sản phẩm đã được THACO AUTO kiểm tra và phê duyệt, không trộn lẫn các loại dầu nhớt khác nhau.
1.2 Trước khi lái xe
Trước khi vào xe Thaco Linker T2-6.5
Kiểm tra cửa, gương, đèn, áp suất lốp, rò rỉ chất lỏng (dầu thủy lực, nước làm mát, nhiên liệu, dầu bôi trơn) và các khoảng trống xung quanh/dưới gầm xe.
Trước khi khởi động xe
Đóng và khóa tất cả các cửa, điều chỉnh vị trí ghế và gương, thắt dây an toàn. Đảm bảo tất cả đèn và đồng hồ táp lô hoạt động bình thường, nhả phanh đỗ và đèn cảnh báo phanh đỗ đã tắt.
Vị trí công tắc khởi động
Có 4 vị trí: LOCK (chìa khóa rút ra, vô lăng khóa), ACC (thiết bị điện hoạt động khi động cơ chưa khởi động), ON (đèn cảnh báo kiểm tra, vị trí hoạt động bình thường sau khi động cơ khởi động), START (khởi động động cơ).
Khởi động động cơ
- Gài phanh đỗ, đặt cần số ở vị trí P (đỗ xe) và đạp hết bàn đạp chân phanh.
- Xoay công tắc khởi động đến vị trí START và giữ tối đa 10 giây cho đến khi động cơ hoạt động, sau đó buông chìa khóa.
- Nếu động cơ lạnh, cần làm nóng trước khi khởi động.
- Sau khi khởi động, để động cơ hoạt động tại chỗ không quá 30 giây và không chạy không tải ở tốc độ cao.
- Động cơ có turbo tăng áp cần chạy không tải vài giây sau khi khởi động và khoảng 1 phút trước khi tắt sau khi lái xe tốc độ cao hoặc tải nặng để làm mát turbo.
1.3 Hệ thống vận hành
Hộp số thường
Chuyển số bằng tay. Đạp hoàn toàn bàn đạp ly hợp, di chuyển cần số từ từ đến số cần gài. Luôn chọn số 1 để khởi hành. Tránh tăng tốc động cơ khi cần số ở vị trí R hoặc số tiến mà đang đạp phanh. Không giữ xe trên dốc chỉ bằng hoạt động của hộp số.
Ly hợp
Đạp hết hành trình ly hợp trước khi chuyển số và nhả ra từ từ. Không tì chân lên bàn đạp ly hợp khi xe đang di chuyển để tránh mòn sớm.
Phanh
- Phanh đỗ xe: Kéo cần phanh đỗ để cố định xe, đặc biệt khi đỗ trên dốc hoặc bề mặt không bằng phẳng. Đảm bảo cần phanh đỗ được khóa hoàn toàn.
- Bàn đạp phanh: Dùng để kiểm soát lực phanh, dừng xe linh hoạt và chính xác, áp dụng lực phanh mạnh khi cần. Giúp duy trì sự ổn định và kiểm soát khi phanh. Không tì chân lên bàn đạp phanh khi lái xe.
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Cải thiện khả năng lái và độ ổn định khi phanh bằng cách ngăn bánh xe bị khóa. Đèn báo ABS sáng khi có lỗi. Trong tình huống phanh khẩn cấp, nhấn hoàn toàn bàn đạp phanh ngay lập tức và duy trì.
Dừng động cơ
Giảm tải dần và lái xe ở tốc độ trung bình/thấp trong vài phút. Tắt máy khi nhiệt độ nước làm mát dưới 70°C. Khi dừng xe, kích hoạt phanh đỗ, gài số 1 (lên dốc) hoặc số lùi (xuống dốc), xoay chìa khóa về LOCK và rút chìa khóa.
Hệ thống kiểm soát khí thải
Bộ xử lý khí thải và bơm dung dịch Urê (AdBlue®) giúp giảm khí thải độc hại. Không sử dụng dầu diesel không đúng tiêu chuẩn. Tránh vận hành động cơ trong khu vực kín.
Các điều kiện lái xe đặc biệt
- Nguy hiểm (nước, tuyết, bùn, cát): Lái cẩn thận, giữ khoảng cách phanh, tránh phanh/đánh lái đột ngột. Nếu sa lầy, sử dụng số 2, tăng tốc từ từ, có thể dùng cát/sỏi để tăng bám dính.
- Điều khiển tới/lui xe (đánh đu): Để giải thoát xe khỏi bùn/tuyết, đánh lái qua phải/trái, sau đó chuyển số tới/lùi giữa số 1 và số lùi. Không tăng tốc động cơ quá mức.
- Lái xe vào ban đêm: Chạy chậm, giữ khoảng cách, hiệu chỉnh gương chiếu hậu, giữ đèn sạch, tránh nhìn trực tiếp vào đèn xe đối diện.
- Lái xe trong mưa: Tăng khoảng cách, lái chậm. Đảm bảo gạt nước và lốp xe tốt. Bật đèn sương mù. Lái chậm qua vũng nước, rà phanh nhẹ để làm khô phanh nếu bị ướt.
- Lái xe trong vùng bị ngập: Tránh lái xe qua vùng ngập nếu nước cao hơn moay ơ bánh xe. Lái xe từ từ. Sau khi qua vùng ngập, làm khô hệ thống phanh bằng cách đạp phanh nhẹ vài lần.
- Lái trên đường địa hình: Cẩn thận với đá hoặc rễ cây, làm quen với điều kiện địa hình.
- Lái xe mùa đông: Mang thiết bị khẩn cấp (dây xích, xẻng), kiểm tra Ắc quy và dây cáp điện, đảm bảo độ nhớt động cơ phù hợp với thời tiết lạnh.
2. Quy trình Bảo dưỡng xe tải Thaco Linker T2-6.5
Việc kiểm tra và bảo dưỡng phải được thực hiện theo khuyến nghị để lái xe an toàn và tiết kiệm nhiên liệu. Nên thực hiện tại các Đại lý ủy quyền của THACO AUTO.
2.1 Lịch bảo dưỡng định kỳ
Được áp dụng cho xe hoạt động trong điều kiện thông thường. Bao gồm các hạng mục kiểm tra (I), điều chỉnh (A), vệ sinh (C), thay thế (R), siết chặt (T), bôi trơn (L), đảo lốp (Re) theo chu kỳ km hoặc tháng cho các hệ thống:
Động cơ
- Nhớt động cơ (R mỗi 5.000km)
- Lọc nhớt (R mỗi 10.000km)
- Lọc nhiên liệu (R mỗi 10.000km)
- Lõi lọc gió (C thường xuyên, R mỗi 30.000km)
- Nước làm mát (I thường xuyên, R mỗi 40.000km)
- Kim phun nhiên liệu (I, C mỗi 20.000km)
- Bu lông ống góp hút/đỡ động cơ (T thường xuyên)
- Hệ thống xử lý khí thải (I thường xuyên, C mỗi 40.000km, R bộ lọc khí thải diesel mỗi 100.000km)
- Hệ thống tuần hoàn khí thải ERG (I, C mỗi 40.000km)
- Dây đai động cơ (I, R mỗi 40.000km)
- Tình trạng động cơ (I thường xuyên)
- Máy phát/khởi động (I, L mỗi 30.000km)
- Vệ sinh/bảo dưỡng chổi than máy phát (mỗi 30.000km).
Hệ thống truyền động
- Dầu ly hợp (I thường xuyên, R mỗi 40.000km)
- Điều chỉnh hành trình ly hợp (A thường xuyên)
- Nhớt hộp số (I thường xuyên, R mỗi 30.000km)
- Nhớt cầu (I thường xuyên, R mỗi 30.000km)
- Vệ sinh đường thông hơi hộp số/cầu (C thường xuyên)
- Bi chữ thập/khớp nối truyền động các đăng (L thường xuyên)
- Bu lông trục các đăng/gối đỡ trung gian/tắc kê bánh xe (T thường xuyên)
- Bảo dưỡng moay ơ/thay mỡ/kiểm tra bi moay ơ (mỗi 20.000km)
Lốp xe, mâm bánh xe
- Kiểm tra (I) thường xuyên, áp suất hơi lốp (A) thường xuyên, đảo lốp (Re) mỗi 10.000km.
Hệ thống lái
- Dầu trợ lực lái (I thường xuyên, R mỗi 40.000km)
- Độ chụm/góc đặt bánh xe dẫn hướng (I thường xuyên)
- Rô tuyn/thanh kéo dọc/thanh kéo ngang (T thường xuyên)
- Bu lông hệ thống lái (T thường xuyên)
- Các đường ống dầu trợ lực lái (I thường xuyên)
- Trục tay lái (T thường xuyên), bôi trơn các khâu/khớp (L thường xuyên)
- Vô lăng (I thường xuyên)
- Chụp bụi khớp bi thanh dẫn (I thường xuyên, R mỗi 40.000km).
Hệ thống phanh
- Áp suất khí nén (I thường xuyên)
- Hành trình/độ rơ bàn đạp phanh (I thường xuyên)
- Khe hở má phanh và trống phanh (A thường xuyên)
- Lọc tách ẩm khí nén (I thường xuyên, R mỗi 50.000km)
- Ống dẫn khí nén (I thường xuyên)
- Phanh tay (I thường xuyên)
- Má phanh (vệ sinh định kỳ mỗi 20.000km và thay khi mòn quá giới hạn).
Hệ thống treo
- Cao su ắc nhíp (L thường xuyên)
- Bu lông hệ thống treo (T thường xuyên)
- Nhíp/bầu hơi/phuộc giảm xóc/thanh ổn định/cân bằng/giằng (I thường xuyên).
Hệ thống điện, điện lạnh
- Điện áp/mức dung dịch bình điện (I thường xuyên)
- Hệ thống chiếu sáng/tín hiệu (I thường xuyên)
- Bảng điều khiển/hộp cầu chì (I thường xuyên)
- Gas điều hòa/dầu bôi trơn máy nén (I thường xuyên)
- Các đường ống gas điều hòa (I thường xuyên)
- Lọc gió hệ thống điều hòa (C thường xuyên, R mỗi 30.000km).
Chassis (khung gầm xe)
- Cần ga/chân ga/cơ cấu điều khiển số/chốt cần chọn số/chi tiết phanh bánh xe/khóa cửa/tay mở cửa (I, L thường xuyên)
- Bơm mỡ các khâu/khớp (L thường xuyên)
- Cơ cấu khóa cabin (L thường xuyên)
- Kiểm tra rò rỉ nhiên liệu/nước làm mát/chất bôi trơn/khí nén (I thường xuyên)
- Các bu lông thân xe/chassis/hệ thống treo/ống xả/cổ hút/ghế ngồi/dây đai an toàn (T thường xuyên)
- Hệ thống ống xả (I thường xuyên).
Hệ thống chuyên dụng (nếu có)
- Kiểm tra cáp cẩu/bửng nâng hàng ngày
- Kiểm tra dầu thủy lực (I thường xuyên, R mỗi 20.000km)
- Kiểm tra bộ trích công suất PTO, trục dẫn động, xy lanh nâng cần, giảm tốc tời, bộ điều khiển, chuông cảnh báo cuộn dây hết mức, đồng hồ báo áp, dầu máy nén, ly hợp máy nén/ổ bi các puly, dây đai máy nén, kiểm tra rò rỉ gas.
2.2 Bảo dưỡng chi tiết các bộ phận
Dầu bôi trơn động cơ
Kiểm tra mức dầu ít nhất 1 lần/tuần (thường xuyên hơn trong điều kiện khắc nghiệt) khi xe đỗ trên mặt phẳng và động cơ đã nguội hoặc tắt ít nhất 5 phút. Nếu mức dầu thấp, bổ sung đến mức tối đa. Thay dầu và lọc dầu bôi trơn động cơ theo lịch trình khuyến nghị của THACO AUTO.
Dầu bôi trơn hộp số
Kiểm tra mức dầu khi xe đỗ trên mặt phẳng và động cơ đã nguội. Nếu dầu thấp cần bổ sung. Thay dầu hộp số bằng cách xả hết dầu cũ qua cổng xả và đổ dầu mới qua cổng nạp cho đến khi tràn miệng cổng nạp.
Dầu bôi trơn cầu sau
Kiểm tra và thay thế tương tự dầu hộp số, xả qua cổng xả và đổ qua cổng nạp.
Lọc nhiên liệu
- Thay lõi lọc: Vệ sinh khu vực xung quanh, tháo ống nhiên liệu, nới lỏng nút xả để nhiên liệu chảy ra, tháo giắc điện, xoay hộp lọc để tháo. Lắp lại roan và lõi lọc mới. Không làm sạch và tái sử dụng lõi lọc.
- Xả khí: Mở nút xả khí, dùng bơm tay cho đến khi nhiên liệu chảy ra, sau đó siết lại. Xoay công tắc khởi động sang ON 30s, rồi sang ACC để cấp nhiên liệu, sau đó khởi động động cơ và kiểm tra rò rỉ.
- Xả nước: Đặt bình chứa dưới ống thoát nước, xoay van xả nước để nước thoát ra, sau đó siết chặt. Khởi động động cơ khoảng 1 phút.
Lọc gió động cơ
Thay lõi lọc khi cần thiết. Vệ sinh vỏ bầu lọc và đường ống dẫn khí.
Lọc DEF (dung dịch AdBlue®)
Lưới lọc 10 micron cần được thay thế thường xuyên, đồng thời thay gioăng làm kín. Lõi lọc bình AdBlue® cũng cần thay thế định kỳ. Cần làm sạch đường ống và bình dung dịch trước khi thay.
Hệ thống làm mát
Kiểm tra mức nước làm mát khi động cơ nguội, xe trên mặt phẳng. Mức nước phải nằm giữa vạch MAX và MIN trên bình phụ. Nếu thiếu, bổ sung nước làm mát có pha chất chống đông và chống ăn mòn. Không dùng nước lã. Kiểm tra và làm sạch bộ tản nhiệt bằng cách hướng vòi phun áp suất vào bề mặt phía sau.
Hệ thống phanh
- Mức dầu phanh: Kiểm tra định kỳ, mức dầu phải nằm giữa MIN và MAX. Nếu mức dầu quá thấp, hãy đưa xe đến THACO AUTO để kiểm tra.
- Kiểm tra má phanh: Kiểm tra độ mòn định kỳ, thay thế khi đạt giới hạn.
- Điều chỉnh khe hở má phanh: Cần điều chỉnh định kỳ tại các Trạm Dịch vụ của THACO AUTO để đảm bảo an toàn.
- Điều chỉnh hành trình kéo cần phanh đỗ: Kiểm tra hành trình kéo (7-9 bậc). Nếu có vấn đề, liên hệ THACO AUTO để khắc phục.
- Độ rơ/Hành trình bàn đạp phanh: Kiểm tra độ rơ (3-5mm) và hành trình (3-7mm tự do, 30-40mm sau khi đạp hết, 150-160mm chưa tác dụng). Nếu không đạt chuẩn, có thể do rò rỉ dầu hoặc không khí trong hệ thống, cần kiểm tra tại THACO AUTO.
Hệ thống ly hợp
Kiểm tra mức dầu ly hợp (giữa MIN và MAX). Nếu trong đường ống dẫn dầu có không khí, cần xả khí hệ thống ly hợp.
Hệ thống lái
- Dầu trợ lực lái: Kiểm tra mức dầu (giữa MAX và MIN) khi động cơ nguội sau khi làm nóng dầu bằng cách xoay vô lăng. Nếu dầu thấp, bổ sung dần.
- Độ rơ vô lăng: Độ rơ tiêu chuẩn 0-3mm. Nếu quá lớn, đưa xe đến THACO AUTO.
Trục các đăng
Bơm mỡ vào vú mỡ trục các đăng bằng súng bơm mỡ.
Hệ thống gạt mưa kính chắn gió
- Nước rửa kính: Kiểm tra mức nước, bổ sung khi cần. Có thể dùng nước máy nếu không có nước chuyên dùng. Không dùng nước làm mát thay thế.
- Chổi gạt nước: Làm sạch kính và chổi gạt nước bằng chất tẩy rửa/xà phòng. Thay thế khi chổi gạt không còn khả năng làm sạch.
Hệ thống điện và điều hòa
- Bảo dưỡng bình Ắc quy: Duy trì Ắc quy luôn sạc đầy. Kiểm tra mức dung dịch điện phân (nếu loại cần bảo dưỡng) và bổ sung nước cất. Vệ sinh cọc nối và bề mặt Ắc quy. Sạc Ắc quy đúng điện áp (24V) và dòng điện sạc không quá 10% (hoặc 75% đối với sạc nhanh). Ngắt kết nối Ắc quy sau khi tắt động cơ khoảng 2 phút.
- Cầu chì: Thay cầu chì cháy bằng cầu chì có cùng trị số. Hộp cầu chì thân xe nằm dưới bên trái bảng điều khiển táp lô. Hộp cầu chì Chassis nằm bên hông phải, sau bánh xe trước.
- Đèn chiếu sáng: Điều chỉnh đèn chiếu sáng phía trước tại THACO AUTO. Thay bóng đèn phía sau bằng cách tháo nắp sau và giá đỡ. Đảm bảo thay bóng đèn có cùng thông số công suất.
- Hệ thống điều hòa: Sử dụng gas R134a, dung lượng nạp 450±20g. Vệ sinh tấm lọc điều hòa ít nhất 3 tháng/lần. Thay thế tấm lọc điều hòa ít nhất 2 năm/lần. Khởi động điều hòa ít nhất 10 phút mỗi tháng (khi nhiệt độ ngoài trời >5°C) nếu không sử dụng trong thời gian dài.
Lốp và bánh xe
- Chăm sóc lốp xe: Duy trì áp suất lốp theo tiêu chuẩn khi lốp nguội. Lốp non hơi có thể gây nổ do quá nóng.
- Kiểm tra lốp xe: Kiểm tra áp suất lốp mỗi tháng một lần. Kiểm tra bề mặt lốp và thành lốp để tìm vết cắt, nứt, hư hỏng. Loại bỏ vật lạ bám vào rãnh gai. Tham khảo bảng để nhận biết các kiểu mòn lốp (mòn 2 bên, mòn ở giữa, mòn chéo, mòn gai lốp) và giải pháp khắc phục.
- Kiểm tra và siết đai ốc bánh xe: Kiểm tra độ siết của đai ốc bánh xe thường xuyên (siết sau 1.600km đầu tiên, sau đó mỗi 5.000km hoặc 2 tháng) để tránh bánh xe bị rơi.
- Đảo lốp: Đảo lốp thường xuyên (mỗi 10.000km) để cân bằng độ mài mòn và kéo dài tuổi thọ lốp.
Vệ sinh và chăm sóc xe:
- Vệ sinh bên trong xe: Chỉ làm sạch màn hình đồng hồ táp lô bằng vải mềm ẩm với nước và xà phòng trung tính.
- Vệ sinh bên ngoài xe: Tránh để tia nước trực tiếp vào khe hút gió động cơ. Nếu rửa xe bằng thiết bị áp lực cao, duy trì khoảng cách hợp lý. Sửa chữa kịp thời các vết xước sâu hoặc hư hỏng sơn. Bôi sáp đánh bóng các bề mặt xi mạ để chống han gỉ.
- Vệ sinh phần gầm xe: Làm sạch gầm xe hoàn toàn bằng nước, loại bỏ hư hỏng và các điểm ăn mòn. Đối với xe hoạt động gần biển, cần rửa sạch gầm xe hoàn toàn sau khi sử dụng.
3. Quy trình Xử lý trong trường hợp khẩn cấp
3.1 Trường hợp khẩn cấp khi đang lái xe
Xe bị tắt động cơ đột ngột
Giảm tốc độ dần, giữ làn đường thẳng, đưa xe vào vị trí an toàn, bật đèn cảnh báo nguy hiểm. Nếu không khởi động lại được, liên hệ THACO AUTO.
Xe bị xì lốp
Giảm tốc độ dần, đạp phanh từ từ, điều khiển xe vào sát lề đường. Đỗ xe ở lề, tắt động cơ, bật đèn cảnh báo nguy hiểm, gài phanh đỗ và chuyển số về P (số tự động) hoặc R (số thường). Đưa tất cả người ra khỏi xe.
Xe bị tắt động cơ đột ngột ở giao lộ/đường cắt
Chuyển cần số về N và đẩy xe đến vị trí an toàn.
3.2 Động cơ quá nhiệt
Đưa xe vào lề đường an toàn, chuyển số về P và gài phanh đỗ. Tắt điều hòa (nếu bật).
Không nâng cabin lên nếu nghe tiếng nước sôi hoặc thấy hơi nước bốc lên từ bộ tản nhiệt. Đợi đến khi hết tiếng/hơi nước mới nâng cabin.
Nếu không có dấu hiệu mất nước làm mát, để động cơ hoạt động và kiểm tra quạt làm mát. Nếu quạt không quay, tắt động cơ ngay lập tức.
Nếu không tìm thấy nguyên nhân, dừng động cơ, để nguội. Kiểm tra và đổ thêm nước làm mát giữa vạch Max và Min. Không mở nắp bình chứa nước làm mát khi động cơ còn nóng.
3.3 Động cơ không khởi động được
Động cơ không quay hoặc quay chậm
Đảm bảo cần số ở N hoặc P và phanh đỗ gài. Kiểm tra cọc bình Ắc quy sạch và không rơ lỏng. Bật đèn trần để kiểm tra điện Ắc quy (đèn mờ/tắt khi khởi động = Ắc quy yếu). Kiểm tra dây điện nối đến máy khởi động.
Động cơ đề được bình thường nhưng không khởi động được
Chuyển công tắc khởi động về OFF, kiểm tra các giắc nối ở cuộn dây đánh lửa và bugi, gắn lại giắc rơ lỏng. Kiểm tra đường ống nhiên liệu có bị hở/hư hỏng không. Nếu vẫn không khởi động được, liên hệ THACO AUTO.
Không được đẩy hoặc kéo xe để khởi động vì có thể làm hỏng xe hoặc gây tai nạn.
3.4 Khởi động động cơ bằng Ắc quy phụ (câu bình)
Đảm bảo Ắc quy phụ đúng 24V. Nếu Ắc quy phụ trên xe khác, không để các xe chạm vào nhau. Tắt tất cả các thiết bị phụ tải không cần thiết.
Kết nối cáp: Cực dương (+) của Ắc quy chính với cực dương (+) của Ắc quy phụ. Sau đó, cực âm (-) của Ắc quy phụ với vị trí kết nối mass (4) trên xe bị yếu bình, càng xa Ắc quy chính càng tốt.
Nếu dùng xe khác, khởi động động cơ xe đó trước và để chạy 2000 vòng/phút vài phút. Sau đó khởi động động cơ xe bị yếu bình.
Khi động cơ đã khởi động, tháo cáp theo trình tự ngược lại (cực âm trước, cực dương sau).
Cần đeo kính bảo hộ khi câu bình, tránh xa lửa/tia lửa điện, và không để axit dính vào người/quần áo.
3.5 Thay thế lốp bị hỏng
Chuẩn bị: Đỗ xe trên mặt phẳng vững chắc, kéo phanh đỗ, gài số N, bật đèn cảnh báo nguy hiểm, dùng cục chêm chặn các bánh xe còn lại. Nới lỏng đai ốc lắp lốp.
Sử dụng con đội thủy lực: Đặt con đội tại vị trí chỉ định (mặt dưới dầm chữ "I" cầu trước hoặc dầm cầu sau). Xoay chốt van thủy lực để khóa đường dầu hồi, sau đó dùng tay cầm nâng con đội lên. Để hạ, xoay chốt van thủy lực ngược chiều kim đồng hồ.
Tháo/Lắp lốp dự phòng: Xoay thanh quay ngược chiều kim đồng hồ để tháo, xoay cùng chiều để lắp lại.
Trình tự thay lốp
- Đỗ xe, kích hoạt phanh đỗ, tắt động cơ, chuyển số N, bật đèn cảnh báo nguy hiểm.
- Lấy tuýp mở lốp, con đội, lốp dự phòng. Chèn lốp đối diện với lốp cần thay. Sử dụng tấm phản quang.
- Nới lỏng các đai ốc lắp bánh xe (chưa tháo hẳn). Đặt con đội gần lốp cần thay, siết chặt van an toàn.
- Nâng lốp khỏi mặt đất (khoảng 30mm). Tháo đai ốc và lốp.
- Lắp lốp dự phòng, siết chặt các đai ốc lắp bánh xe theo hình sao (lực siết 460 ± 25 N.m).
Không được ở dưới gầm xe khi nâng xe bằng con đội thủy lực.
3.6 Kéo xe
Kéo xe khẩn cấp
Nếu không có dịch vụ chuyên nghiệp, có thể dùng dây cáp hoặc xích buộc vào móc kéo ở phía dưới đầu chassis trước của xe. Người lái phải ngồi trong xe để đánh lái và sử dụng phanh. Chỉ kéo trên đường nhựa, cự ly ngắn, tốc độ chậm, khi bánh xe, hệ thống lái và phanh vẫn hoạt động.
Lưu ý khi kéo xe
Không dùng móc kéo khi xe sa lầy, không dùng xe tải trọng nhẹ để kéo xe nặng hơn. Người lái hai xe cần liên lạc thường xuyên. Kiểm tra móc kéo trước khi kéo, buộc chặt cáp/xích, kéo thẳng về phía trước, không giật đột ngột.
Mẹo kéo xe bị mắc kẹt
Đào bỏ đất/cát xung quanh lốp, đặt đá/gỗ dưới lốp.
3.7 Cầu chì
Cầu chì bảo vệ hệ thống điện khỏi quá tải.
Xe có 2 hộp cầu chì: một ở bên phải táp lô và một gần bình điện.
Quy tắc thay thế: Tắt khóa điện và thiết bị điện, tháo cáp âm bình Ắc quy. Mở nắp hộp cầu chì, dùng kẹp rút cầu chì cần thay. Thay thế bằng cầu chì mới có cùng trị số. Không dùng vật dẫn điện khác hoặc cầu chì có trị số cao hơn.
Lưu ý: Liên hệ ngay Thaco Bình Triệu nếu bạn cần hỗ trợ
Xem thêm:
►Xe tải Thaco Linker T2-6.5 | Thùng 4,45m | 1,9 tấn | 3,49 tấn
► So sánh xe tải 1.9 tấn Thaco Linker T2-5.0 và T2-6.5
► So sánh xe tải 3.5 tấn Thaco Linker T2-6.5 và T2-7.5
► So sánh xe tải Thaco Linker T2-6.5 và Isuzu QLR77HE5
► Giá xe tải Thaco Linker cập nhật mới nhất
► Động cơ Weichai WP2.3Q140E50
► Ngoại thất xe tải Thaco Linker T2-6.5
► Nội thất xe tải Thaco Linker T2-6.5
► Hệ thống truyền động và khung gầm xe tải Thaco Linker T2-6.5
► Khuyến nghị an toàn khi vận hành xe tải Thaco Linker T2-6.5
► Các loại chất lỏng, phụ tùng, kiểm tra định kỳ choThaco Linker T2-6.5
